genus ailuropoda

genus ailuropoda

A giant panda from the genus Ailuropoda sits eating bamboo in a forest.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Ailuropoda: Một chi động vật trong họ Gấu (Ursidae), chỉ bao gồm một loài duy nhấtgấu trúc lớn (giant panda). Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xem thuộc họ riêng biệt Ailuropodidae.

dụ sử dụng
  • (Chi Ailuropoda nguồn gốc từ miền trung Trung Quốc.)
  • (Các nhà phân loại học tranh luận liệu chi Ailuropoda thuộc họ gấu hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Ailuropoda melanoleuca": Tên khoa học đầy đủ của loài gấu trúc lớn, với "melanoleuca" tên loài.

    • Ailuropoda melanoleuca is the only extant species within the genus Ailuropoda. (Ailuropoda melanoleuca loài còn tồn tại duy nhất trong chi Ailuropoda.)
  • "genus Ailuropoda in phylogeny": Đề cập đến vị trí tiến hóa của chi này trong cây phát sinh loài.

    • The genus Ailuropoda shows unique adaptations for a bamboo diet. (Chi Ailuropoda thể hiện những thích nghi độc đáo cho chế độ ăn tre.)
Biến thể từ gần giống
  • Ailuropodidae (danh từ): Họ Ailuropodidae, một họ riêng biệt một số nhà khoa học xếp chi gấu trúc lớn vào.

    • Some classifications place the genus Ailuropoda in the family Ailuropodidae. (Một số phân loại xếp chi Ailuropoda vào họ Ailuropodidae.)
  • Ailuropoda melanoleuca (danh từ): Tên khoa học của loài gấu trúc lớn.

    • Ailuropoda melanoleuca is an endangered species. (Ailuropoda melanoleuca loài nguy tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi gấu trúc lớn: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Chi gấu trúc lớn chỉ một loài duy nhất. (The genus of giant pandas has only one species.)
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Ailuropoda: Chỉ các loài hoặc đặc điểm liên quan đến chi này.
    • Các loài thuộc chi Ailuropoda đều chế độ ăn chủ yếu tre. (Species belonging to the genus Ailuropoda all have a diet primarily of bamboo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)